air search radar
Định nghĩa
Danh từ:
Ra-đa tìm kiếm trên không: "air search radar" là một hệ thống ra-đa được lắp đặt trên tàu chiến, có chức năng chính là quét và phát hiện các mục tiêu là máy bay hoặc vật thể bay khác trong không gian xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Ra-đa tìm kiếm trên không của tàu chiến đã phát hiện máy bay địch từ cách 100 km.)
- (Các hệ thống ra-đa tìm kiếm trên không hiện đại có thể theo dõi nhiều máy bay cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be equipped with air search radar": được trang bị ra-đa tìm kiếm trên không. (Tàu khu trục được trang bị ra-đa tìm kiếm trên không hiện đại nhất.)
- "air search radar coverage": vùng phủ sóng của ra-đa tìm kiếm trên không. (Hạm đội dựa vào vùng phủ sóng của ra-đa tìm kiếm trên không để duy trì cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Air search (n): tìm kiếm trên không (hoạt động quét không phận). (Cuộc tìm kiếm trên không được thực hiện bằng ra-đa và quan sát bằng mắt thường.)
- Radar (n): ra-đa (thiết bị phát hiện vật thể bằng sóng vô tuyến). (Ra-đa rất cần thiết cho việc dẫn đường và phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Surveillance radar: ra-đa giám sát (thường dùng để quét không phận). (Ra-đa giám sát trên tàu sân bay quét đường chân trời.)
- Early warning radar: ra-đa cảnh báo sớm (dùng để phát hiện mối đe dọa từ xa). (Ra-đa cảnh báo sớm có thể phát hiện tên lửa đang tới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scan for: quét tìm (dùng với ra-đa). (Ra-đa tìm kiếm trên không quét tìm bất kỳ máy bay nào vào khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- On the radar: được chú ý, được theo dõi (thành ngữ mở rộng từ ra-đa). (Mối đe dọa mới nằm trong tầm theo dõi của các nhân viên vận hành ra-đa tìm kiếm trên không.)